事情很顺利 sự tình ngận thuận lợi Hán Việt: sự tình ngận thuận lợi Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 情 (tình) + 很 (ngận) + 順 (thuận) + 利 (lợi)Hán Việtsự tình ngận thuận lợiTừ loạithànhCấu tạo事 + 情 + 很 + 順 + 利 · sự + tình + ngận + thuận + lợi nghĩa thành phần: sự + tình + ngận + thuận + lợi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuận lợiMainlandKaggle Zh-Vi Things are in good trainEngCihui Things are in good train Từ liên quan Gần nghĩa事情瑣碎 · 事情糟了 · 事情失败了 · 事情的反面 · 事情的实质 · 事情的真相 · 事情的进展 · 顺利地通过