事情很順利 sự tình ngận thuận lợi Hán Việt: sự tình ngận thuận lợi Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 情 (tình) + 很 (ngận) + 順 (thuận) + 利 (lợi)Hán Việtsự tình ngận thuận lợiCấu tạo事 + 情 + 很 + 順 + 利 · sự + tình + ngận + thuận + lợi nghĩa thành phần: sự + tình + ngận + thuận + lợi Nghĩa EngCihui Things are in good train.