事情的反面 sự tình đích phản diện Hán Việt: sự tình đích phản diện Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 情 (tình) + 的 (đích) + 反 (phản) + 面 (diện)Hán Việtsự tình đích phản diệnTừ loạithànhCấu tạo事 + 情 + 的 + 反 + 面 · sự + tình + đích + phản + diện nghĩa thành phần: sự + tình + đích + phản + diện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mặt tráiMainlandKaggle Zh-Vi the reverse side of the medalEngCihui the reverse side of the medal Từ liên quan Gần nghĩa反面无情 · 反面教员 · 反面教材 · 事情瑣碎 · 事情糟了 · 反面之页 · 反面人物 · 事情失败了