事無三不成

shì wú sān bù chéng sự vô tam bất thành

Hán Việt: sự vô tam bất thành · Pinyin: shì wú sān bù chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (vô) + (tam) + (bất) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓办事非经多次努力不会轻易成功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓办事非经多次努力不会轻易成功。