事變知人心 shì biàn zhī rén xīn · sự biến tri nhân tâm Hán Việt: sự biến tri nhân tâm · Pinyin: shì biàn zhī rén xīn Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 變 (biến) + 知 (tri) + 人 (nhân) + 心 (tâm)Pinyinshì biàn zhī rén xīnHán Việtsự biến tri nhân tâmCấu tạo事 + 變 + 知 + 人 + 心 · sự + biến + tri + nhân + tâm nghĩa thành phần: sự + biến + tri + nhân + tâm