二人奪 nhị nhân đoạt Hán Việt: nhị nhân đoạt Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 人 (nhân) + 夺 (đoạt)Hán Việtnhị nhân đoạtCấu tạo二 + 人 + 夺 · nhị + nhân + đoạt nghĩa thành phần: nhị + nhân + đoạt Từ liên quan Gần nghĩa二人台 · 二人转 · 二人世界 · 二人俱犯 · 二人共职 · 二人传 · 二人傳 · 二人凳