二倍體階段

nhị bội thể giai đoạn

Hán Việt: nhị bội thể giai đoạn

Tổng quan

Giai đoạn lưỡng bội; giai đoạn thực vật bào tử

Cấu tạo: (nhị) + (bội) + (thể) + (giai) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giai đoạn lưỡng bội; giai đoạn thực vật bào tử