二價硫離子 nhị giá lưu li tử Hán Việt: nhị giá lưu li tử Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 價 (giá) + 硫 (lưu) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việtnhị giá lưu li tửCấu tạo二 + 價 + 硫 + 離 + 子 · nhị + giá + lưu + li + tử nghĩa thành phần: nhị + giá + lưu + li + tử Nghĩa EngCihui sulfidion