二元共聚物 nhị nguyên cộng tụ vật Hán Việt: nhị nguyên cộng tụ vật Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 元 (nguyên) + 共 (cộng) + 聚 (tụ) + 物 (vật)Hán Việtnhị nguyên cộng tụ vậtCấu tạo二 + 元 + 共 + 聚 + 物 · nhị + nguyên + cộng + tụ + vật nghĩa thành phần: nhị + nguyên + cộng + tụ + vật Nghĩa EngCihui bipolymer