二元岩漿的
nhị nguyên nham tương đích
Hán Việt: nhị nguyên nham tương đích
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 元 (nguyên) + 岩 (nham) + 漿 (tương) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui bimagmatic
Hán Việt: nhị nguyên nham tương đích
Cấu tạo: 二 (nhị) + 元 (nguyên) + 岩 (nham) + 漿 (tương) + 的 (đích)