二元搜尋樹 èr yuán sōu xún shù · nhị nguyên sưu tầm thụ Hán Việt: nhị nguyên sưu tầm thụ · Pinyin: èr yuán sōu xún shù Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 元 (nguyên) + 搜 (sưu) + 尋 (tầm) + 樹 (thụ)Pinyinèr yuán sōu xún shùHán Việtnhị nguyên sưu tầm thụCấu tạo二 + 元 + 搜 + 尋 + 樹 · nhị + nguyên + sưu + tầm + thụ nghĩa thành phần: nhị + nguyên + sưu + tầm + thụ