二元方程式

èr yuán fāng chéng shì nhị nguyên phương trình thức

Hán Việt: nhị nguyên phương trình thức · Pinyin: èr yuán fāng chéng shì

Tổng quan

phương trình hai ẩn số

Cấu tạo: (nhị) + (nguyên) + (phương) + (trình) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương trình hai ẩn số

Eng

  • Cihui 二元方程式 ryuán fāngchéngshì n. <math.> equation with two unknowns

ja

  • JMdict equation with two unknowns