二元運算子 èryuán yùnsuànzi · nhị nguyên vận toán tử Hán Việt: nhị nguyên vận toán tử · Pinyin: èryuán yùnsuànzi Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 元 (nguyên) + 運 (vận) + 算 (toán) + 子 (tử)Pinyinèryuán yùnsuànziHán Việtnhị nguyên vận toán tửCấu tạo二 + 元 + 運 + 算 + 子 · nhị + nguyên + vận + toán + tử nghĩa thành phần: nhị + nguyên + vận + toán + tử Nghĩa EngCihui binary operator