二分搜尋法 nhị phân sưu tầm pháp Hán Việt: nhị phân sưu tầm pháp Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 分 (phân) + 搜 (sưu) + 尋 (tầm) + 法 (pháp)Hán Việtnhị phân sưu tầm phápCấu tạo二 + 分 + 搜 + 尋 + 法 · nhị + phân + sưu + tầm + pháp nghĩa thành phần: nhị + phân + sưu + tầm + pháp Nghĩa EngCihui 二分搜尋法 rfēn sōuxúnfǎ n. <comp.> binary search