二分法式的
nhị phân pháp thức đích
Hán Việt: nhị phân pháp thức đích · Pinyin: èr fēn fǎ shì de
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 分 (phân) + 法 (pháp) + 式 (thức) + 的 (đích)
Hán Việt: nhị phân pháp thức đích · Pinyin: èr fēn fǎ shì de
Cấu tạo: 二 (nhị) + 分 (phân) + 法 (pháp) + 式 (thức) + 的 (đích)