二十一點五十五
nhị thập nhất điểm ngũ thập ngũ
Hán Việt: nhị thập nhất điểm ngũ thập ngũ · Pinyin: èr shi yī diǎn wǔ shí wǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 一 (nhất) + 點 (điểm) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 五 (ngũ)
Hán Việt: nhị thập nhất điểm ngũ thập ngũ · Pinyin: èr shi yī diǎn wǔ shí wǔ
Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 一 (nhất) + 點 (điểm) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 五 (ngũ)