二十三點二十一
nhị thập tam điểm nhị thập nhất
Hán Việt: nhị thập tam điểm nhị thập nhất · Pinyin: èr shí sān diǎn èr shí yī
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 三 (tam) + 點 (điểm) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 一 (nhất)