二十八轻戒
nhị thập bát khinh giới
Hán Việt: nhị thập bát khinh giới
Tổng quan
nhị thập bát khinh giới (名數)見戒條。☸ nhị thập bát khinh giới (術語)出優婆塞戒經四。☸
Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 八 (bát) + 轻 (khinh) + 戒 (giới)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhị thập bát khinh giới (名數)見戒條。☸ nhị thập bát khinh giới (術語)出優婆塞戒經四。☸