二十四詩品 èr shí sì shī pǐn · nhị thập tứ thi phẩm Hán Việt: nhị thập tứ thi phẩm · Pinyin: èr shí sì shī pǐn Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 四 (tứ) + 詩 (thi) + 品 (phẩm)Pinyinèr shí sì shī pǐnHán Việtnhị thập tứ thi phẩmCấu tạo二 + 十 + 四 + 詩 + 品 · nhị + thập + tứ + thi + phẩm nghĩa thành phần: nhị + thập + tứ + thi + phẩm