二十國集團 èr shí guó jí tuán · nhị thập quốc tập đoàn Hán Việt: nhị thập quốc tập đoàn · Pinyin: èr shí guó jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 國 (quốc) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinèr shí guó jí tuánHán Việtnhị thập quốc tập đoànCấu tạo二 + 十 + 國 + 集 + 團 · nhị + thập + quốc + tập + đoàn nghĩa thành phần: nhị + thập + quốc + tập + đoàn