二十年內書 èr shí nián nèi shū · nhị thập niên nội thư Hán Việt: nhị thập niên nội thư · Pinyin: èr shí nián nèi shū Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 年 (niên) + 內 (nội) + 書 (thư)Pinyinèr shí nián nèi shūHán Việtnhị thập niên nội thưCấu tạo二 + 十 + 年 + 內 + 書 · nhị + thập + niên + nội + thư nghĩa thành phần: nhị + thập + niên + nội + thư