二十開的書 nhị thập khai đích thư Hán Việt: nhị thập khai đích thư Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 開 (khai) + 的 (đích) + 書 (thư)Hán Việtnhị thập khai đích thưCấu tạo二 + 十 + 開 + 的 + 書 · nhị + thập + khai + đích + thư nghĩa thành phần: nhị + thập + khai + đích + thư Nghĩa EngCihui twentymo