二千一百十
nhị thiên nhất bách thập
Hán Việt: nhị thiên nhất bách thập · Pinyin: èr qiān yī bǎi shí
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 十 (thập)
Hán Việt: nhị thiên nhất bách thập · Pinyin: èr qiān yī bǎi shí
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 十 (thập)