二千二百六十
nhị thiên nhị bách lục thập
Hán Việt: nhị thiên nhị bách lục thập · Pinyin: èr qiān èr bǎi liù shí
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 二 (nhị) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập)
Hán Việt: nhị thiên nhị bách lục thập · Pinyin: èr qiān èr bǎi liù shí
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 二 (nhị) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập)