二千二百十六
nhị thiên nhị bách thập lục
Hán Việt: nhị thiên nhị bách thập lục · Pinyin: èr qiān èr bǎi shí liù
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 二 (nhị) + 百 (bách) + 十 (thập) + 六 (lục)
Hán Việt: nhị thiên nhị bách thập lục · Pinyin: èr qiān èr bǎi shí liù
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 二 (nhị) + 百 (bách) + 十 (thập) + 六 (lục)