二千零二十三
nhị thiên linh nhị thập tam
Hán Việt: nhị thiên linh nhị thập tam · Pinyin: èr qiān líng èr shí sān
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 三 (tam)
Hán Việt: nhị thiên linh nhị thập tam · Pinyin: èr qiān líng èr shí sān
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 三 (tam)