二千零五十

èr qiān líng wǔ shí nhị thiên linh ngũ thập

Hán Việt: nhị thiên linh ngũ thập · Pinyin: èr qiān líng wǔ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (thiên) + (linh) + (ngũ) + (thập)