二千零八十
nhị thiên linh bát thập
Hán Việt: nhị thiên linh bát thập · Pinyin: èr qiān líng bā shí
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát) + 十 (thập)
Hán Việt: nhị thiên linh bát thập · Pinyin: èr qiān líng bā shí
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát) + 十 (thập)