二千零十九
nhị thiên linh thập cửu
Hán Việt: nhị thiên linh thập cửu · Pinyin: èr qiān líng shí jiǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 九 (cửu)
Hán Việt: nhị thiên linh thập cửu · Pinyin: èr qiān líng shí jiǔ
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 九 (cửu)