二卵棄干城

èr luǎn qì gān chéng nhị noãn khí kiền thành

Hán Việt: nhị noãn khí kiền thành · Pinyin: èr luǎn qì gān chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (noãn) + (khí) + (kiền) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卵:鸡蛋;干城:捍卫者。比喻因人有小的过失而忽略他的大节。