二雙相性的
nhị song tương tính đích
Hán Việt: nhị song tương tính đích
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 雙 (song) + 相 (tương) + 性 (tính) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui biphasic
Hán Việt: nhị song tương tính đích
Cấu tạo: 二 (nhị) + 雙 (song) + 相 (tương) + 性 (tính) + 的 (đích)