二合一複數

nhị hợp nhất phức sổ

Hán Việt: nhị hợp nhất phức sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (hợp) + (nhất) + (phức) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二合一複數 rhéyī fùshù n. <lg.> summation plural