二合元音化 nhị hợp nguyên âm hóa Hán Việt: nhị hợp nguyên âm hóa Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 合 (hợp) + 元 (nguyên) + 音 (âm) + 化 (hóa)Hán Việtnhị hợp nguyên âm hóaCấu tạo二 + 合 + 元 + 音 + 化 · nhị + hợp + nguyên + âm + hóa nghĩa thành phần: nhị + hợp + nguyên + âm + hóa Nghĩa EngCihui 二合元音化 rhé yuányīnhuà n. <lg.> diphthongization