二回三出葉 nhị hồi tam xuất diệp Hán Việt: nhị hồi tam xuất diệp Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 回 (hồi) + 三 (tam) + 出 (xuất) + 葉 (diệp)Hán Việtnhị hồi tam xuất diệpCấu tạo二 + 回 + 三 + 出 + 葉 · nhị + hồi + tam + xuất + diệp nghĩa thành phần: nhị + hồi + tam + xuất + diệp Nghĩa EngCihui biternate