二地区的

nhị địa khu đích

Hán Việt: nhị địa khu đích

Tổng quan

tình trạng một vùng có hai chính quyền cùng hoạt động

Cấu tạo: 二 (nhị) + 地 (địa) + 區 (khu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hai vùng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bizonal

Từ liên quan

Gần nghĩa

二地主