二天之德

èr tiān zhī dénhị thiên chi đức

Hán Việt: nhị thiên chi đức · Pinyin: èr tiān zhī dé

Tổng quan

Cấu tạo: 二 (nhị) + 天 (thiên) + 之 (chi) + 德 (đức)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

再生之德