再生之德
tái sanh chi đức
Hán Việt: tái sanh chi đức · Pinyin: zài shēng zhī dé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻重大的恩德。清.和邦額《夜譚隨錄.卷一.碧碧》:「再生之德,未易倉卒圖報。」也作「再生之恩」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 德:恩惠。使自己再生的恩德。
Eng
- Cihui 再生之德 àishēngzhīdé n. one's grateful acknowledgment