二尖瓣型心 nhị tiêm biện hình tâm Hán Việt: nhị tiêm biện hình tâm Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 尖 (tiêm) + 瓣 (biện) + 型 (hình) + 心 (tâm)Hán Việtnhị tiêm biện hình tâmCấu tạo二 + 尖 + 瓣 + 型 + 心 · nhị + tiêm + biện + hình + tâm nghĩa thành phần: nhị + tiêm + biện + hình + tâm Nghĩa EngCihui mitralization