二尖瓣狹窄

èr jiān bàn xiá zhǎi nhị tiêm biện hiệp trách

Hán Việt: nhị tiêm biện hiệp trách · Pinyin: èr jiān bàn xiá zhǎi

Tổng quan

hẹp van hai lá (sinh lý)

Cấu tạo: (nhị) + (tiêm) + (biện) + (hiệp) + (trách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hẹp van hai lá (sinh lý)

Eng

  • CC-CEDICT mitral stenosis (physiology)
  • Cihui mitral stenosis (physiology)