二歲的雄鹿

nhị tuế đích hùng lộc

Hán Việt: nhị tuế đích hùng lộc

Tổng quan

(động vật học) con hoẵng non, con nai non (hơn một năm, sừng chưa có nhánh), cái que nhọn để cắm nến

Cấu tạo: (nhị) + (tuế) + (đích) + (hùng) + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) con hoẵng non, con nai non (hơn một năm, sừng chưa có nhánh), cái que nhọn để cắm nến