二態生活的
nhị thái sanh hoạt đích
Hán Việt: nhị thái sanh hoạt đích
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 態 (thái) + 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui dimorphobiotic
Hán Việt: nhị thái sanh hoạt đích
Cấu tạo: 二 (nhị) + 態 (thái) + 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 的 (đích)