二期梅毒疹 nhị kì mai độc chẩn Hán Việt: nhị kì mai độc chẩn Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 期 (kì) + 梅 (mai) + 毒 (độc) + 疹 (chẩn)Hán Việtnhị kì mai độc chẩnCấu tạo二 + 期 + 梅 + 毒 + 疹 · nhị + kì + mai + độc + chẩn nghĩa thành phần: nhị + kì + mai + độc + chẩn Nghĩa EngCihui secondaries