二期縫合術 nhị kì phùng hợp thuật Hán Việt: nhị kì phùng hợp thuật Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 期 (kì) + 縫 (phùng) + 合 (hợp) + 術 (thuật)Hán Việtnhị kì phùng hợp thuậtCấu tạo二 + 期 + 縫 + 合 + 術 · nhị + kì + phùng + hợp + thuật nghĩa thành phần: nhị + kì + phùng + hợp + thuật Nghĩa EngCihui resuture