二期農作物 nhị kì nông tác vật Hán Việt: nhị kì nông tác vật Tổng quan lúa dẻ, cỏ mọc lại Cấu tạo: 二 (nhị) + 期 (kì) + 農 (nông) + 作 (tác) + 物 (vật)Hán Việtnhị kì nông tác vậtCấu tạo二 + 期 + 農 + 作 + 物 · nhị + kì + nông + tác + vật nghĩa thành phần: nhị + kì + nông + tác + vật Nghĩa ViệtCihui lúa dẻ, cỏ mọc lại