二次不等式 èr cì bù děng shì · nhị thứ bất đẳng thức Hán Việt: nhị thứ bất đẳng thức · Pinyin: èr cì bù děng shì Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 不 (bất) + 等 (đẳng) + 式 (thức)Pinyinèr cì bù děng shìHán Việtnhị thứ bất đẳng thứcCấu tạo二 + 次 + 不 + 等 + 式 · nhị + thứ + bất + đẳng + thức nghĩa thành phần: nhị + thứ + bất + đẳng + thức