二次發射極 nhị thứ phát xạ cực Hán Việt: nhị thứ phát xạ cực Tổng quan (rađiô) đinôt Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 發 (phát) + 射 (xạ) + 極 (cực)Hán Việtnhị thứ phát xạ cựcCấu tạo二 + 次 + 發 + 射 + 極 · nhị + thứ + phát + xạ + cực nghĩa thành phần: nhị + thứ + phát + xạ + cực Nghĩa ViệtCihui (rađiô) đinôt