二次對稱軸

nhị thứ đối xưng trục

Hán Việt: nhị thứ đối xưng trục

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (thứ) + (đối) + (xưng) + (trục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui diadaxis