二次乾燥機 nhị thứ kiền táo ki Hán Việt: nhị thứ kiền táo ki Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 機 (ki)Hán Việtnhị thứ kiền táo kiCấu tạo二 + 次 + 乾 + 燥 + 機 · nhị + thứ + kiền + táo + ki nghĩa thành phần: nhị + thứ + kiền + táo + ki Nghĩa EngCihui redrier