二次方程式
nhị thứ phương trình thức
Hán Việt: nhị thứ phương trình thức
Tổng quan
(từ hiếm,nghĩa hiếm) vuông, bậc hai, toàn phương, (toán học) phương trình bậc hai
Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 方 (phương) + 程 (trình) + 式 (thức)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ hiếm,nghĩa hiếm) vuông, bậc hai, toàn phương, (toán học) phương trình bậc hai
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 代數學上指其未知數的最高次數為二的方程式。
Eng
- Cihui 二次方程式 rcì fāngchéngshì n. <math.> quadratic equation
ja
- JMdict quadratic equation