二次洗滌機

nhị thứ tẩy địch ki

Hán Việt: nhị thứ tẩy địch ki

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (thứ) + (tẩy) + (địch) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui recleaner