二次破碎機 nhị thứ phá toái ki Hán Việt: nhị thứ phá toái ki Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 破 (phá) + 碎 (toái) + 機 (ki)Hán Việtnhị thứ phá toái kiCấu tạo二 + 次 + 破 + 碎 + 機 · nhị + thứ + phá + toái + ki nghĩa thành phần: nhị + thứ + phá + toái + ki Nghĩa EngCihui recrusher